Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反密码子反密碼子

fǎn mì mǎ zi

反密码子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反密码子 trong tiếng Việt

anticodon

Tra từ liên quan