Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反对党反對黨

fǎn duì dǎng

反对党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反对党 trong tiếng Việt

đảng đối lập (chính trị)

Tra từ liên quan