Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
君子不计小人过
jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò

xem 大人不記小人過|大人不记小人过[da4 ren2 bu4 ji4 xiao3 ren2 guo4]

Cụm từ
君子一言,驷马难追
jūn zǐ yī yán , sì mǎ nán zhuī

lời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
君子
jūn zǐ

người quân tử; người có phẩm cách cao quý

Cụm từ
君士坦丁堡
Jūn shì tǎn dīng bǎo

Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine

Cụm từ
君位
jūn wèi

ngôi vua

Cụm từ
君主立宪制
jūn zhǔ lì xiàn zhì

chế độ quân chủ lập hiến

Cụm từ
君主政体
jūn zhǔ zhèng tǐ

chế độ quân chủ; chuyên chế

Cụm từ
君主政治
jūn zhǔ zhèng zhì

chế độ quân chủ

Cụm từ
君主国
jūn zhǔ guó

chế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền

Cụm từ
君主制
jūn zhǔ zhì

chế độ quân chủ

Cụm từ
君主
jūn zhǔ

quân chủ; người trị vì

Cụm từ
jūn

quân chủ; chúa; quân tử; người cai trị

Từ vựng

biến thể của 咿[yi1]

Từ vựng
吖嗪
ā qín

azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶[bi3 ding4] C5H5N, pyrazine 噠嗪|哒嗪[da1 qin2] C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶[mi4 ding4] C4H4N2

Cụm từ
吖啶
ā dìng

acridine (chất khử trùng và sát trùng)

Cụm từ
吖丁啶
ā dīng dìng

azetidine (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
ā

(dùng trong phiên âm tên hoá học)

Từ vựng

từ tượng thanh biểu thị ngạc nhiên, kinh ngạc và thở dài

Từ vựng
zhà

biến thể của 咤[zha4]

Từ vựng
向隅
xiàng yú

nghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ điều gì đó

Thành ngữ
向阳花
xiàng yáng huā

hoa hướng dương

Cụm từ
向阳区
Xiàng yáng qū

quận Hướng Dương của thành phố Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang

Cụm từ
向阳
xiàng yáng

hướng mặt trời; phơi nắng

Cụm từ
向量空间
xiàng liàng kōng jiān

(toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cụm từ
向量积
xiàng liàng jī

tích vector (của các vector)

Cụm từ
向量图形
xiàng liàng tú xíng

(tin học) đồ họa vector

Cụm từ
向量代数
xiàng liàng dài shù

đại số vector

Cụm từ
向量
xiàng liàng

(toán) vector

Cụm từ
向西南
xiàng xī nán

về phía tây nam

Cụm từ
向西
xiàng xī

về phía tây

Cụm từ