Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ā

吖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吖 trong tiếng Việt

(dùng trong phiên âm tên hoá học)

Tra từ liên quan