Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向量代数向量代數

xiàng liàng dài shù

向量代数 là gì?

向量代数 [xiàng liàng dài shù] có nghĩa là đại số vector.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向量代数 trong tiếng Việt

đại số vector

Cách đọc và ghi nhớ 向量代数

向量代数 được đọc là xiàng liàng dài shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đại số vector”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan