君主
quân chủ; người trị vì
quân chủ; người trị vì
君主 thường mang nghĩa “quân chủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 君主 cùng cụm 君主制 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chế độ quân chủ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chế độ quân chủ
›君主国jūn zhǔ guóchế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền
›君主政治jūn zhǔ zhèng zhìchế độ quân chủ
›君主政体jūn zhǔ zhèng tǐchế độ quân chủ; chuyên chế
›君主立宪制jūn zhǔ lì xiàn zhìchế độ quân chủ lập hiến
›君权jūn quánquyền lực quân chủ
›君子jūn zǐngười quân tử; người có phẩm cách cao quý
›君子动口不动手jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒungười quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.