Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
吐鲁番盆地
Tǔ lǔ fān Pén dì

Bồn địa Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương

Cụm từ
吐鲁番市
Tǔ lǔ fān shì

Thành phố Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương (tiếng Trung: Tulufan)

Cụm từ
吐鲁番
Tǔ lǔ fān

Thành phố Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương (tiếng Trung: Tulufan)

Cụm từ
吐露
tǔ lù

nói; tiết lộ; bộc lộ

Cụm từ
吐谷浑
Tǔ yù hún

Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; một quốc gia ở Thanh Hải vào thế kỷ 4-7 SCN

Cụm từ
吐诉
tǔ sù

thổ lộ (ý kiến của mình)

Cụm từ
吐血
tù xiě

ho ra máu; (thông tục) (dùng nghĩa bóng để chỉ mức độ cực kỳ tức giận hoặc thất vọng, v.v.)

Cụm từ
吐蕃王朝
Tǔ bō Wáng cháo

Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN

Cụm từ
吐蕃
Tǔ bō

Thổ Phồn hoặc Thổ Phạn, tên gọi cũ của Tây Tạng; triều đại Thổ Phồn của Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN; cũng đọc là [Tu3 fan1]

Cụm từ
吐苦水
tǔ kǔ shuǐ

bị trào dịch đắng lên miệng; nghĩa bóng: phàn nàn thảm thiết; xả nỗi khổ

Cụm từ
吐艳
tǔ yàn

nở rộ

Cụm từ
吐舌头
tǔ shé tou

thè lưỡi

Cụm từ
吐绶鸡
tǔ shòu jī

gà tây

Cụm từ
吐丝自缚
tǔ sī zì fù

tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình

Thành ngữ
吐丝
tǔ sī

(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ

Cụm từ
吐絮
tǔ xù

quả bông tách ra, lộ phần trắng bên trong

Cụm từ
吐穗
tǔ suì

lúa trổ bông

Cụm từ
吐痰
tǔ tán

khạc nhổ; khạc đờm

Cụm từ
吐瓦鲁
Tǔ wǎ lǔ

Tuvalu, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Cụm từ
吐火罗人
Tǔ huǒ luó rén

người Tokharian ở Trung Á

Cụm từ
吐沫
tù mo

nước bọt; nước miếng

Cụm từ
吐气
tǔ qì

thở ra; xả hơi; (ngữ âm) âm hơi

Cụm từ
吐槽大会
Tù cáo Dà huì

Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)

Cụm từ
吐槽
tù cáo

(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]

Tiếng lóng xã hội
吐弃
tǔ qì

chối bỏ; từ chối

Cụm từ
吐根
tǔ gēn

cây ipecac

Cụm từ
吐故纳新
tǔ gù nà xīn

nghĩa đen: thở ra khí cũ và hít vào khí mới (thành ngữ từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); nghĩa bóng: bỏ cái cũ và đón nhận cái mới

Thành ngữ
吐实
tǔ shí

tiết lộ sự thật; để lộ bí mật

Cụm từ
吐字
tǔ zì

cách phát âm; sự nhả chữ; phát âm chính xác (trong opera)

Cụm từ
吐嘈
tù cáo

biến thể của 吐槽[tu4 cao2]

Cụm từ