Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吖丁啶

ā dīng dìng

吖丁啶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吖丁啶 trong tiếng Việt

azetidine (hóa học) (từ mượn)

Tra từ liên quan