Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
君主国君主國

jūn zhǔ guó

君主国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 君主国 trong tiếng Việt

chế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền

Tra từ liên quan