君主立宪制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
君主立宪制
chế độ quân chủ lập hiến
Giản thể君主立宪制
Phồn thể君主立憲制
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng