君士坦丁堡 Jūn shì tǎn dīng bǎo 君士坦丁堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 君士坦丁堡 trong tiếng Việt Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan