Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhà

吒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吒 trong tiếng Việt

biến thể của 咤[zha4]

Tra từ liên quan