Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jūn

君 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 君 trong tiếng Việt

  1. quân chủ
  2. chúa
  3. quân tử
  4. người cai trị
Tra từ liên quan