Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

咿 là gì?

[yī] có nghĩa là biến thể của 咿[yi1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咿 trong tiếng Việt

biến thể của 咿[yi1]

Cách đọc và ghi nhớ 咿

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 咿[yi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan