Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
é

cử động

Từ vựng
吩坦尼
fēn tǎn ní

fentanyl (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
吩嗪
fēn qín

phenazine (từ mượn)

Cụm từ
吩咐
fēn fu

bảo; hướng dẫn; ra lệnh

Cụm từ
fēn

dùng trong 吩咐[fen1fu5]; dùng trong phiên âm hợp chất hóa học

Từ vựng
吧托女
bā tuō nǚ

cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Cụm từ
吧托
bā tuō

cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Cụm từ
吧女
bā nǚ

nữ nhân viên quán bar

Cụm từ
吧嗒
bā da

(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)

Cụm từ
吧啦吧啦
bā lā bā lā

(từ mượn) bla bla bla

Cụm từ
吧唧吧唧
bā ji bā ji

(từ tượng thanh) âm chẹp miệng

Cụm từ
吧唧
bā ji

chẹp miệng

Cụm từ
吧台
bā tái

quầy bar (quán rượu)

Cụm từ
吧务
bā wù

quản lý diễn đàn

Cụm từ
吧主
bā zhǔ

quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn

Cụm từ
biā

(từ tượng thanh) chụt!

Từ vựng
ba

(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?; ...tôi đoán

Từ vựng
否认
fǒu rèn

tuyên bố không đúng; phủ nhận

Cụm từ
否决票
fǒu jué piào

phiếu phủ quyết

Cụm từ
否决权
fǒu jué quán

quyền phủ quyết

Cụm từ
否决
fǒu jué

phủ quyết; bác bỏ

Cụm từ
否极泰来
pǐ jí tài lái

bi cực thái lai (thành ngữ)

Thành ngữ
否有效
fǒu yǒu xiào

không hiệu quả

Cụm từ
否定句
fǒu dìng jù

câu phủ định

Cụm từ
否定
fǒu dìng

phủ định; phủ nhận; từ chối; câu trả lời phủ định; sự phủ định

Cụm từ
否则
fǒu zé

nếu không thì; nếu không; hoặc (là)

Cụm từ

tắc nghẽn; xấu

Từ vựng
fǒu

phủ định; từ chối; không

Từ vựng

dùng phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]

Từ vựng
吡拉西坦
bǐ lā xī tǎn

piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]

Cụm từ