吩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吩
dùng trong 吩咐[fen1fu5]; dùng trong phiên âm hợp chất hóa học
Giản thể吩
Phồn thể吩
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng