Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
含糊不清
hán hú bù qīng

không rõ ràng; khó phân biệt; mơ hồ

Cụm từ
含糊
hán hu

mơ hồ; mập mờ; cẩu thả; qua loa

Cụm từ
含笑
hán xiào

có nụ cười trên khuôn mặt

Cụm từ
含税
hán shuì

đã bao gồm thuế

Cụm từ
含磷
hán lín

chứa phốt phát

Cụm từ
含碳
hán tàn

chứa carbon

Cụm từ
含片
hán piàn

viên ngậm; kẹo ngậm ho

Cụm từ
含混
hán hùn

mơ hồ; không rõ; ràng; mập mờ; nhập nhằng

Cụm từ
含泪
hán lèi

đẫm lệ; trong nước mắt

Cụm từ
含油岩
hán yóu yán

đá chứa dầu

Cụm từ
含油
hán yóu

chứa dầu; có dầu

Cụm từ
含沙量
hán shā liàng

hàm lượng cát; lượng trầm tích (mà sông mang theo)

Cụm từ
含沙射影
hán shā shè yǐng

(thành ngữ) công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió

Thành ngữ
含水层
hán shuǐ céng

tầng chứa nước

Cụm từ
含水
hán shuǐ

nhiều nước

Cụm từ
含气
hán qì

chứa không khí

Cụm từ
含有
hán yǒu

chứa; bao gồm

Cụm từ
含括
hán guā

(Đài Loan) chứa; bao gồm; bao quát

Cụm từ
含意
hán yì

ý nghĩa

Cụm từ
含情脉脉
hán qíng mò mò

đầy tình cảm (thành ngữ); giàu tình cảm

Thành ngữ
含忍耻辱
hán rěn chǐ rǔ

chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng

Cụm từ
含山县
Hán shān Xiàn

Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Cụm từ
含山
Hán shān

Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Cụm từ
含宫咀徵
hán gōng jǔ zhǐ

(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp

Thành ngữ
含垢忍辱
hán gòu - rěn rǔ

(thành ngữ) chịu đựng sự xấu hổ và nhục nhã

Thành ngữ
含商咀徵
hán shāng jǔ zhǐ

(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vời

Thành ngữ
含味隽永
hán wèi juàn yǒng

hương vị tinh tế, lâu dài (của văn học)

Cụm từ
含含糊糊
hán hán hú hú

(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ; không hiệu quả

Cụm từ
含冤
hán yuān

bị oan; chịu oan ức

Cụm từ
hán

ngậm trong miệng; chứa đựng

Từ vựng