Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
否定句

fǒu dìng jù

否定句 là gì?

否定句 [fǒu dìng jù] có nghĩa là câu phủ định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 否定句 trong tiếng Việt

câu phủ định

Cách đọc và ghi nhớ 否定句

否定句 được đọc là fǒu dìng jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “câu phủ định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan