吡拉西坦 là gì?
吡拉西坦 [bǐ lā xī tǎn] có nghĩa là piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2].
Nghĩa của từ 吡拉西坦 trong tiếng Việt
- piracetam (từ mượn)
- xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]
Cách đọc và ghi nhớ 吡拉西坦
吡拉西坦 được đọc là bǐ lā xī tǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .