吡拉西坦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吡拉西坦
piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]
Giản thể吡拉西坦
Phồn thể吡拉西坦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng