Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吡拉西坦

bǐ lā xī tǎn

吡拉西坦 là gì?

吡拉西坦 [bǐ lā xī tǎn] có nghĩa là piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吡拉西坦 trong tiếng Việt

  1. piracetam (từ mượn)
  2. xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]

Cách đọc và ghi nhớ 吡拉西坦

吡拉西坦 được đọc là bǐ lā xī tǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “piracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮[yi3 xian1 an4 bi3 luo4 wan2 tong2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan