Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吩嗪

fēn qín

吩嗪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吩嗪 trong tiếng Việt

phenazine (từ mượn)

Tra từ liên quan