Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吧唧

bā ji

吧唧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吧唧 trong tiếng Việt

chẹp miệng

Tra từ liên quan