Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

biā

吧 là gì?

[biā] có nghĩa là (từ tượng thanh) chụt!.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吧 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) chụt!

Cách đọc và ghi nhớ 吧

được đọc là biā, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) chụt!”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan