否则
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
否则 thường mang nghĩa “nếu không thì; nếu không; hoặc (là)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 否则, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không hiệu quả
›否认fǒu rèntuyên bố không đúng; phủ nhận
›否定fǒu dìngphủ định; phủ nhận; từ chối; câu trả lời phủ định; sự phủ định
›否定句fǒu dìng jùcâu phủ định
›否决fǒu juéphủ quyết; bác bỏ
›否决权fǒu jué quánquyền phủ quyết
›否决票fǒu jué piàophiếu phủ quyết
›吠陀fèi tuóVệ-đà (các văn bản hoặc truyền thuyết thiêng liêng của Ấn Độ giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.