Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
哀戚
āi qī

buồn rầu; đau buồn

Cụm từ
哀悯
āi mǐn

thương xót; cảm thấy tiếc thương

Cụm từ
哀怜
āi lián

cảm thấy thương xót; thương hại

Cụm từ
哀恸
āi tòng

bi thương sâu sắc

Cụm từ
哀愁
āi chóu

phiền muộn; buồn bã; đau khổ; sầu não

Cụm từ
哀悼
āi dào

đau buồn trước sự qua đời của ai đó; tưởng nhớ người đã mất; tang thương

Cụm từ
哀怨
āi yuàn

buồn phiền; oán giận; u uất; than trách

Cụm từ
哀思
āi sī

nỗi thương tiếc; tưởng niệm

Cụm từ
哀平
Āi Píng

tên gọi chung của hai hoàng đế nhà Hán: Ai Đế (trị vì 7-1 TCN) và Bình Đế (trị vì 1 TCN - 6 SCN)

Cụm từ
哀家
āi jiā

Ta, tôi (cách gọi mình của hoàng thái hậu góa bụa, v.v., dùng trong tiểu thuyết lịch sử và kinh kịch)

Cụm từ
哀子
āi zǐ

đứa con mất mẹ

Cụm từ
哀婉
āi wǎn

(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động

Cụm từ
哀失
āi shī

mất mát người thân

Cụm từ
哀嚎
āi háo

gào khóc trong đau buồn; kêu gào thảm thiết; giống như 哀號|哀号[ai1 hao2]

Cụm từ
哀叹
āi tàn

thở dài; thương tiếc; than khóc

Cụm từ
哀启
āi qǐ

cáo phó (thuật ngữ cổ)

Cụm từ
哀哭切齿
āi kū qiè chǐ

khóc lóc và nghiến răng (thành ngữ)

Thành ngữ
哀哭
āi kū

khóc trong đau buồn

Cụm từ
哀告宾服
āi gào bīn fú

mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ); khuất phục

Thành ngữ
哀告
āi gào

van nài thảm thiết; cầu xin khẩn thiết

Cụm từ
哀劝
āi quàn

khuyên nhủ bằng mọi cách; van nài

Cụm từ
哀兵必胜
āi bīng bì shèng

quân đội chiến đấu với sự phẫn nộ chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng (thành ngữ)

Thành ngữ
哀伤
āi shāng

đau buồn; đau khổ; mất mát; đau thương; đứt ruột; suy sụp

Cụm từ
āi

nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồn

Từ vựng

(tượng thanh) kêu cót két

Từ vựng
lǎo

một tiếng ồn; một âm thanh

Từ vựng
咽鼓管
yān gǔ guǎn

ống Eustachian (nối hầu 咽[yan1] với khoang màng nhĩ 鼓室[gu3 shi4] của tai giữa); ống thính giác

Cụm từ
咽头
yān tóu

hầu họng

Cụm từ
咽炎
yān yán

viêm họng

Cụm từ
咽峡炎
yān xiá yán

viêm họng; đau họng

Cụm từ