Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀失

āi shī

哀失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀失 trong tiếng Việt

mất mát người thân

Tra từ liên quan