Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哀悯哀憫

āi mǐn

哀悯 là gì?

哀悯 [āi mǐn] có nghĩa là thương xót; cảm thấy tiếc thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哀悯 trong tiếng Việt

  1. thương xót
  2. cảm thấy tiếc thương

Cách đọc và ghi nhớ 哀悯

哀悯 được đọc là āi mǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương xót; cảm thấy tiếc thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan