哀戚 là gì?
哀戚 [āi qī] có nghĩa là buồn rầu; đau buồn.
Nghĩa của từ 哀戚 trong tiếng Việt
- buồn rầu
- đau buồn
Cách đọc và ghi nhớ 哀戚
哀戚 được đọc là āi qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồn rầu; đau buồn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .