咽鼓管
咽鼓管 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 咽鼓管 trong tiếng Việt
ống Eustachian (nối hầu 咽[yan1] với khoang màng nhĩ 鼓室[gu3 shi4] của tai giữa); ống thính giác
ống Eustachian (nối hầu 咽[yan1] với khoang màng nhĩ 鼓室[gu3 shi4] của tai giữa); ống thính giác