Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
商旅
shāng lǚ

doanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại

Cụm từ
商数
shāng shù

thương (toán học)

Cụm từ
商户
shāng hù

thương gia; lái buôn; doanh nhân; công ty

Cụm từ
商战
shāng zhàn

chiến tranh thương mại

Cụm từ
商店
shāng diàn

cửa hàng; tiệm; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
商州区
Shāng zhōu Qū

Quận Shangzhou của thành phố Shangluo 商洛市[Shang1 luo4 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
商州
Shāng zhōu

Quận Shangzhou của thành phố Shangluo 商洛市[Shang1 luo4 Shi4], Thiểm Tây

Cụm từ
商展
shāng zhǎn

hội chợ thương mại; triển lãm hàng hóa

Cụm từ
商家
shāng jiā

thương nhân; doanh nghiệp; xí nghiệp

Cụm từ
商定
shāng dìng

đồng ý; quyết định sau khi thảo luận; đi đến thỏa hiệp

Cụm từ
商学院
shāng xué yuàn

trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh

Cụm từ
商学
shāng xué

nghiên cứu kinh doanh; thương mại như một môn học

Cụm từ
商女
shāng nǚ

nữ ca sĩ (cổ đại)

Cụm từ
商场
shāng chǎng

trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa; thương xá; LT:家[jia1]; giới kinh doanh

Cụm từ
商报
shāng bào

báo kinh doanh

Cụm từ
商埠
shāng bù

cảng thương mại; cảng giao dịch; cảng hiệp ước (cũ)

Cụm từ
商域
shāng yù

trường phân số (toán học)

Cụm từ
商城县
Shāng chéng xiàn

huyện Shangcheng, Hà Nam

Cụm từ
商城
shāng chéng

trung tâm mua sắm; cửa hàng bách hóa

Cụm từ
商圈
shāng quān

khu thương mại; khu kinh doanh

Cụm từ
商品经济
shāng pǐn jīng jì

nền kinh tế hàng hóa

Cụm từ
商品粮
shāng pǐn liáng

lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)

Cụm từ
商品化
shāng pǐn huà

thương mại hóa

Cụm từ
商品价值
shāng pǐn jià zhí

giá trị hàng hóa

Cụm từ
商品
shāng pǐn

hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm; LT:件|件[jian4]

Cụm từ
商君书
Shāng Jūn Shū

Thương Quân thư, văn bản Pháp gia thế kỷ 4 TCN

Cụm từ
商南县
Shāng nán Xiàn

Huyện Shangnan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
商南
Shāng nán

Huyện Shangnan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây

Cụm từ
商务部
Shāng wù bù

Bộ Thương mại; Bộ Thương vụ

Cụm từ
商务汉语考试
Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì

Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cụm từ