Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商场商場

shāng chǎng

商场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商场 trong tiếng Việt

  1. trung tâm mua sắm
  2. trung tâm thương mại
  3. cửa hàng bách hóa
  4. thương xá
  5. LT:家[jia1]
  6. giới kinh doanh
Tra từ liên quan