Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商域

shāng yù

商域 là gì?

商域 [shāng yù] có nghĩa là trường phân số (toán học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商域 trong tiếng Việt

trường phân số (toán học)

Cách đọc và ghi nhớ 商域

商域 được đọc là shāng yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trường phân số (toán học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan