商店 shāng diàn 商店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商店 trong tiếng Việt cửa hàngtiệmLT:家[jia1],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan