Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商店

shāng diàn

商店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商店 trong tiếng Việt

  1. cửa hàng
  2. tiệm
  3. LT:家[jia1],個|个[ge4]
Tra từ liên quan