Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
商汤
Shāng Tāng

Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương

Cụm từ
商港
shāng gǎng

cảng thương mại; hải cảng buôn bán

Cụm từ
商洽
shāng qià

thương lượng; đàm phán; thảo luận

Cụm từ
商洛市
Shāng luò Shì

Thương Lạc, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây

Cụm từ
商洛
Shāng luò

Thương Lạc, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây

Cụm từ
商河县
Shāng hé xiàn

huyện Shanghe ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
商河
Shāng hé

huyện Shanghe ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cụm từ
商水县
Shāng shuǐ xiàn

huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
商水
Shāng shuǐ

huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
商民
shāng mín

thương nhân

Cụm từ
商检
shāng jiǎn

kiểm tra hàng hóa

Cụm từ
商机
shāng jī

cơ hội kinh doanh; cơ hội thương mại

Cụm từ
商标
shāng biāo

nhãn hiệu; logo

Cụm từ
商榷
shāng què

thảo luận; đưa ra các ý kiến để thảo luận

Cụm từ
商业银行
shāng yè yín háng

ngân hàng thương mại

Cụm từ
商业计划
shāng yè jì huà

kế hoạch kinh doanh

Cụm từ
商业行为
shāng yè xíng wéi

hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại

Cụm từ
商业管理
shāng yè guǎn lǐ

quản trị kinh doanh

Cụm từ
商业发票
shāng yè fā piào

hóa đơn thương mại

Cụm từ
商业版本
shāng yè bǎn běn

phiên bản thương mại (của phần mềm)

Cụm từ
商业机构
shāng yè jī gòu

tổ chức thương mại

Cụm từ
商业模式
shāng yè mó shì

mô hình kinh doanh

Cụm từ
商业应用
shāng yè yìng yòng

ứng dụng kinh doanh

Cụm từ
商业区
shāng yè qū

khu thương mại; trung tâm thành phố

Cụm từ
商业化
shāng yè huà

thương mại hóa

Cụm từ
商业中心
shāng yè zhōng xīn

trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại

Cụm từ
商业
shāng yè

kinh doanh; thương mại; buôn bán

Cụm từ
商栈
shāng zhàn

quán trọ; lữ quán

Cụm từ
商朝
Shāng cháo

triều Thương (khoảng 1600-1046 TCN)

Cụm từ
商会
shāng huì

phòng thương mại

Cụm từ