Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商战商戰

shāng zhàn

商战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商战 trong tiếng Việt

chiến tranh thương mại

Tra từ liên quan