Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
土木工程
tǔ mù gōng chéng

kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
土木
tǔ mù

xây dựng; công trình; kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
土曜日
Tǔ yào rì

Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Cụm từ
土星
Tǔ xīng

Sao Thổ (hành tinh)

Cụm từ
土族
Tǔ zú

nhóm dân tộc Thổ hoặc Mông Cổ Trắng ở Thanh Hải

Cụm từ
土方工程
tǔ fāng gōng chéng

công tác đất

Cụm từ
土方子
tǔ fāng zi

(y học cổ truyền) phương thuốc dân gian

Cụm từ
土方
tǔ fāng

mét khối đất (đơn vị đo lường); đất đào; công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2]); (y học cổ truyền) phương thuốc dân gian

Viết tắt
土政策
tǔ zhèng cè

chính sách địa phương; quy định khu vực

Cụm từ
土改
tǔ gǎi

cải cách ruộng đất (viết tắt của 土地改革[tu3 di4 gai3 ge2])

Viết tắt
土拨鼠
tǔ bō shǔ

chuột chũi Mỹ; chuột đất

Cụm từ
土拉弗氏菌
tǔ lā fú shì jūn

Francisella tularensis

Cụm từ
土得掉渣
tǔ de diào zhā

(khẩu ngữ) quê mùa; thô kệch

Khẩu ngữ
土建
tǔ jiàn

kỹ thuật xây dựng; dùng như 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2]

Cụm từ
土库镇
Tǔ kù zhèn

Thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
土库曼斯坦
Tǔ kù màn sī tǎn

Turkmenistan

Cụm từ
土库曼人
Tǔ kù màn rén

người Turkmen

Cụm từ
土库曼
Tǔ kù màn

Turkmenistan; Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran

Cụm từ
土库
Tǔ kù

thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
土布
tǔ bù

vải tự dệt

Cụm từ
土崩瓦解
tǔ bēng wǎ jiě

sụp đổ; tan rã

Cụm từ
土岗
tǔ gǎng

gò; đồi nhỏ

Cụm từ
土层
tǔ céng

tầng đất; mặt đất

Cụm từ
土家族
Tǔ jiā zú

dân tộc Thổ Gia ở Hồ Nam

Cụm từ
土坝
tǔ bà

đập đất; đập bằng đất và đá (khác với đập chống thấm bằng đất sét hoặc bê tông)

Cụm từ
土壤学
tǔ rǎng xué

thổ nhưỡng học

Cụm từ
土壤
tǔ rǎng

đất

Cụm từ
土墼
tǔ jī

gạch phơi nắng; gạch adobe

Cụm từ
土堆
tǔ duī

gò đất

Cụm từ
土城市
Tǔ chéng shì

thành phố Thổ Thành ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ