Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
土阶茅屋
tǔ jiē máo wū

nghĩa đen: bậc thềm đất và căn nhà tranh; điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)

Thành ngữ
土门
Tǔ mén

Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk

Cụm từ
土邦
tǔ bāng

quốc gia bản địa (thuật ngữ thực dân Anh dùng để chỉ các quốc gia độc lập ở Ấn Độ hoặc Châu Phi)

Cụm từ
土路
tǔ lù

đường đất

Cụm từ
土货
tǔ huò

nông sản địa phương

Cụm từ
土财主
tǔ cái zhǔ

địa chủ giàu có ở quê; người lắm tiền ở nông thôn; đại gia tỉnh lẻ

Cụm từ
土猪
tǔ zhū

lợn đất

Cụm từ
土豪劣绅
tǔ háo liè shēn

địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị

Thành ngữ
土豪
tǔ háo

bạo chúa địa phương; người có máu mặt ở địa phương; (lóng) nhà giàu mới nổi

Cụm từ
土豚
tǔ tún

lợn đất

Cụm từ
土豆网
Tǔ dòu Wǎng

Tudou, một trang web chia sẻ video của Trung Quốc

Cụm từ
土豆丝
tǔ dòu sī

khoai tây thái sợi

Cụm từ
土豆泥
tǔ dòu ní

khoai tây nghiền

Cụm từ
土豆
tǔ dòu

khoai tây (LT:個|个[ge4]); (Đài Loan) đậu phộng (LT:顆|颗[ke1])

Cụm từ
土语
tǔ yǔ

phương ngữ; tiếng địa phương

Cụm từ
土话
tǔ huà

tiếng địa phương; tiếng lóng; phương ngữ

Tiếng lóng xã hội
土制
tǔ zhì

tự làm; bằng đất

Cụm từ
土里土气
tǔ lǐ tǔ qì

chất phác; mộc mạc; không tinh tế

Cụm từ
土卫六
Tǔ wèi Liù

Titan (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ VI

Cụm từ
土卫二
Tǔ wèi Èr

Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ II

Cụm từ
土卫
tǔ wèi

vệ tinh của Sao Thổ

Cụm từ
土葬
tǔ zàng

mai táng (trong đất)

Cụm từ
土著人
tǔ zhù rén

người bản địa; thổ dân

Cụm từ
土著
tǔ zhù

thổ dân

Cụm từ
土茴香
tǔ huí xiāng

hạt thì là

Cụm từ
土腥
tǔ xīng

(về mùi vị) có mùi đất

Cụm từ
土耳其软糖
Tǔ ěr qí ruǎn táng

kẹo Turkish delight; Lokum

Cụm từ
土耳其语
Tǔ ěr qí yǔ

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Cụm từ
土耳其石
tǔ ěr qí shí

ngọc lam (đá quý) (từ mượn)

Cụm từ
土耳其玉
Tǔ ěr qí yù

ngọc lam (đá quý) (từ mượn)

Cụm từ