土坝土壩 tǔ bà 土坝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土坝 trong tiếng Việt đập đất; đập bằng đất và đá (khác với đập chống thấm bằng đất sét hoặc bê tông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan