土崩瓦解 tǔ bēng wǎ jiě 土崩瓦解 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土崩瓦解 trong tiếng Việt sụp đổ; tan rã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan