土方 là gì?
土方 [tǔ fāng] có nghĩa là mét khối đất (đơn vị đo lường); đất đào; công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2]); (y học cổ truyền) phương thuốc dân gian.
Nghĩa của từ 土方 trong tiếng Việt
- mét khối đất (đơn vị đo lường)
- đất đào
- công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2])
- (y học cổ truyền) phương thuốc dân gian
Cách đọc và ghi nhớ 土方
土方 được đọc là tǔ fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mét khối đất (đơn vị đo lường); đất đào; công tác đất (viết tắt của 土方工程[tu3 fang1 gong1 cheng2]); (y học cổ truyền) phương thuốc dân gian”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .