Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土壤学土壤學

tǔ rǎng xué

土壤学 là gì?

土壤学 [tǔ rǎng xué] có nghĩa là thổ nhưỡng học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土壤学 trong tiếng Việt

thổ nhưỡng học

Cách đọc và ghi nhớ 土壤学

土壤学 được đọc là tǔ rǎng xué, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổ nhưỡng học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan