Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土拨鼠土撥鼠

tǔ bō shǔ

土拨鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土拨鼠 trong tiếng Việt

chuột chũi Mỹ; chuột đất

Tra từ liên quan