土改 tǔ gǎi 土改 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土改 trong tiếng Việt cải cách ruộng đất (viết tắt của 土地改革[tu3 di4 gai3 ge2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan