Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地籍

dì jí

地籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地籍 trong tiếng Việt

hồ sơ địa chính

Tra từ liên quan