Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
地热电站
dì rè diàn zhàn

nhà máy điện địa nhiệt

Cụm từ
地热资源
dì rè zī yuán

tài nguyên địa nhiệt

Cụm từ
地热能
dì rè néng

năng lượng địa nhiệt

Cụm từ
地热发电厂
dì rè fā diàn chǎng

nhà máy điện địa nhiệt

Cụm từ
地热
dì rè

địa nhiệt

Cụm từ
地漏
dì lòu

cống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn; ngày 25 tháng 2 âm lịch

Cụm từ
地滚球
dì gǔn qiú

Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất

Cụm từ
地滑
dì huá

sạt lở đất

Cụm từ
地沟油
dì gōu yóu

dầu ăn thải được tái chế bất hợp pháp

Cụm từ
地洞
dì dòng

đường hầm; hang động; hang; hầm trú ẩn

Cụm từ
地毯拖鞋
dì tǎn tuō xié

dép đi thảm

Cụm từ
地毯式轰炸
dì tǎn shì hōng zhà

ném bom trải thảm

Cụm từ
地毯
dì tǎn

thảm; thảm trải sàn

Cụm từ
地壳运动
dì qiào yùn dòng

(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo

Cụm từ
地壳
dì qiào

vỏ Trái Đất

Cụm từ
地段
dì duàn

đoạn; khu vực

Cụm từ
地步
dì bù

giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa

Cụm từ
地检署
dì jiǎn shǔ

văn phòng công tố quận

Cụm từ
地标
dì biāo

cột mốc

Cụm từ
地核
dì hé

lõi trái đất (địa chất)

Cụm từ
地板砖
dì bǎn zhuān

gạch lát sàn

Cụm từ
地板
dì bǎn

sàn nhà

Cụm từ
地书
dì shū

viết trên mặt đất bằng bút lông to nhúng nước

Cụm từ
地景
dì jǐng

cảnh quan; địa hình

Cụm từ
地方自治
dì fāng zì zhì

tự trị địa phương; tự quản

Cụm từ
地方法院
dì fāng fǎ yuàn

tòa án quận; tòa án khu vực

Cụm từ
地方戏曲
dì fāng xì qǔ

opera Trung Quốc địa phương, chẳng hạn như kịch Shaoxing 越劇|越剧[Yue4 ju4], kịch Tứ Xuyên 川劇|川剧[Chuan1 ju4], kịch Hà Nam 豫劇|豫剧[Yu4 ju4] v.v

Cụm từ
地方戏
dì fāng xì

opera địa phương Trung Quốc, như là Việt kịch 越劇|越剧[Yue4 ju4], Xuyên kịch 川劇|川剧[Chuan1 ju4], Hà Nam kịch 豫劇|豫剧[Yu4 ju4] vv

Cụm từ
地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

sốt phát ban chuột

Cụm từ
地方性
dì fāng xìng

địa phương

Cụm từ