Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地线地線

dì xiàn

地线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地线 trong tiếng Việt

dây tiếp đất; dây nối đất

Tra từ liên quan