Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地积单地積單

dì jī dān

地积单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地积单 trong tiếng Việt

đơn vị diện tích (ví dụ 畝|亩[mu3], mẫu Trung Quốc)

Tra từ liên quan