地老天荒 dì lǎo tiān huāng 地老天荒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地老天荒 trong tiếng Việt xem 天荒地老[tian1 huang1 di4 lao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan