Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地精

dì jīng

地精 là gì?

地精 [dì jīng] có nghĩa là yêu tinh lùn; địa tinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地精 trong tiếng Việt

  1. yêu tinh lùn
  2. địa tinh

Cách đọc và ghi nhớ 地精

地精 được đọc là dì jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yêu tinh lùn; địa tinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan