Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地窨子

dì yìn zi

地窨子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地窨子 trong tiếng Việt

hầm

Tra từ liên quan