地祇 là gì?
地祇 [dì qí] có nghĩa là thổ thần.
Nghĩa của từ 地祇 trong tiếng Việt
thổ thần
Cách đọc và ghi nhớ 地祇
地祇 được đọc là dì qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổ thần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
地祇 [dì qí] có nghĩa là thổ thần.
thổ thần
地祇 được đọc là dì qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổ thần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .